|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到3个相关供应商
出口总数量:170 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:07123200 | 交易描述:Wood ears (Auricularia spp) Dried carplastic (scientific name Auricularia Auricula-Judae), unprocessed, only through normal preliminary processing (drying), close 9kg / carton x 445carton, manufacturer: Xixia Guxiang Food CO., LTD, new 100 %
数据已更新到:2022-01-27 更多 >
出口总数量:112 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:7123920 | 交易描述:Nấm hương khô, tên khoa học: Lentinula edodes, hàng không nằm trong danh mục phải xin CITES, nhà SX: XIXIA GUXIANG FOOD CO.,LTD, 1 Carton bằng 13.9kg hàng mới 100%
数据已更新到:2021-08-12 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:7123200 | 交易描述:Mộc nhĩ khô ( tên khoa học Auricularia auricula-Judae), đóng trong 580 carton, nhà sản xuất: XIXIA GUXIANG FOOD CO.,LTD, mới 100%
数据已更新到:2021-01-19 更多 >
3 条数据